Từ đồng nghĩa với "đình huỳnh"
| đàng hoàng | nghiêm túc | trang trọng | lịch sự |
| đúng mực | tử tế | chỉnh tề | đúng đắn |
| thanh lịch | đúng quy cách | khoan dung | đạo đức |
| tôn trọng | có văn hóa | có phẩm cách | điềm đạm |
| trách nhiệm | có ý thức | có giáo dục | có lý tưởng |
| đàng hoàng | nghiêm túc | trang trọng | lịch sự |
| đúng mực | tử tế | chỉnh tề | đúng đắn |
| thanh lịch | đúng quy cách | khoan dung | đạo đức |
| tôn trọng | có văn hóa | có phẩm cách | điềm đạm |
| trách nhiệm | có ý thức | có giáo dục | có lý tưởng |