Từ đồng nghĩa với "đính ấn"
| đính rệp | đính kèm | đính vào | gắn liền |
| gắn bó | liên kết | kết nối | kết hợp |
| gắn kết | đính chính | đính hôn | đính ước |
| đính thẻ | đính nhãn | đính dấu | đính mác |
| đính bùa | đính phù | đính ấn phẩm | đính tài liệu |
| đính rệp | đính kèm | đính vào | gắn liền |
| gắn bó | liên kết | kết nối | kết hợp |
| gắn kết | đính chính | đính hôn | đính ước |
| đính thẻ | đính nhãn | đính dấu | đính mác |
| đính bùa | đính phù | đính ấn phẩm | đính tài liệu |