Từ đồng nghĩa với "đíp"
| nhắm | khép | dí | cười díp |
| mắt díp | mắt khép | mắt nhắm | mắt chợp |
| mắt mơ màng | mắt buồn ngủ | mắt lim dim | mắt lờ đờ |
| mắt nhắm nghiền | mắt chớp | mắt nhắm lại | mắt khép chặt |
| mắt nhắm mắt | mắt ngái ngủ | mắt lười | mắt uể oải |
| nhắm | khép | dí | cười díp |
| mắt díp | mắt khép | mắt nhắm | mắt chợp |
| mắt mơ màng | mắt buồn ngủ | mắt lim dim | mắt lờ đờ |
| mắt nhắm nghiền | mắt chớp | mắt nhắm lại | mắt khép chặt |
| mắt nhắm mắt | mắt ngái ngủ | mắt lười | mắt uể oải |