Từ đồng nghĩa với "đòn"
| cú đánh | quả đấm | cú choáng người | cú đánh đòn |
| đòn đánh | đòn roi | đòn tay | đòn chân |
| đòn bẩy | đòn gánh | đòn khiêng | đòn nặng |
| đòn nhẹ | đòn tát | đòn thù | đòn hiểm |
| đòn quyết định | đòn phản công | đòn chí mạng | đòn kết liễu |
| cú đánh | quả đấm | cú choáng người | cú đánh đòn |
| đòn đánh | đòn roi | đòn tay | đòn chân |
| đòn bẩy | đòn gánh | đòn khiêng | đòn nặng |
| đòn nhẹ | đòn tát | đòn thù | đòn hiểm |
| đòn quyết định | đòn phản công | đòn chí mạng | đòn kết liễu |