Từ đồng nghĩa với "đòn cân"
| cân | cân bằng | cân đong | cân nhắc |
| cân đối | cân lượng | cân đo | cân sức |
| cân sức nặng | cân trọng | cân phân | cân tỉ lệ |
| cân mực | cân chính xác | cân điện tử | cân tay |
| cân thủy | cân cơ học | cân bậc | cân đồng hồ |
| cân | cân bằng | cân đong | cân nhắc |
| cân đối | cân lượng | cân đo | cân sức |
| cân sức nặng | cân trọng | cân phân | cân tỉ lệ |
| cân mực | cân chính xác | cân điện tử | cân tay |
| cân thủy | cân cơ học | cân bậc | cân đồng hồ |