Từ đồng nghĩa với "đòng đòng"
| đòng | đồng | đồng điệu | đồng nhất |
| đồng âm | đồng bộ | đồng cảm | đồng hành |
| đồng thời | đồng tâm | đồng minh | đồng ruộng |
| đồng lúa | đồng cỏ | đồng bào | đồng nghiệp |
| đồng tiền | đồng hồ | đồng phục | đồng trinh |
| đòng | đồng | đồng điệu | đồng nhất |
| đồng âm | đồng bộ | đồng cảm | đồng hành |
| đồng thời | đồng tâm | đồng minh | đồng ruộng |
| đồng lúa | đồng cỏ | đồng bào | đồng nghiệp |
| đồng tiền | đồng hồ | đồng phục | đồng trinh |