Từ đồng nghĩa với "đói veo"
| đói | đói bụng | đói meo | đói lả |
| đói khát | đói rã rời | đói cồn cào | đói ngấu |
| đói sồn sột | đói nhoài | đói kém | đói xèo |
| đói lả lướt | đói rệu rã | đói nhăn | đói rách |
| đói rệu | đói tê tái | đói thảm | đói lả lướt |
| đói | đói bụng | đói meo | đói lả |
| đói khát | đói rã rời | đói cồn cào | đói ngấu |
| đói sồn sột | đói nhoài | đói kém | đói xèo |
| đói lả lướt | đói rệu rã | đói nhăn | đói rách |
| đói rệu | đói tê tái | đói thảm | đói lả lướt |