Từ đồng nghĩa với "đôm đốp"
| đốp | đốp chát | đốp nát | đốp dính |
| đốp bẹp | đốp méo | đốp xẹp | đốp nhẹp |
| đốp lẹp | đốp bì | đốp bùng | đốp bùng nhùng |
| đốp bùng bùng | đốp bùng bùng | đốp bùng bùng | đốp bùng bùng |
| đốp bùng bùng | đốp bùng bùng | đốp bùng bùng | đốp bùng bùng |
| đốp | đốp chát | đốp nát | đốp dính |
| đốp bẹp | đốp méo | đốp xẹp | đốp nhẹp |
| đốp lẹp | đốp bì | đốp bùng | đốp bùng nhùng |
| đốp bùng bùng | đốp bùng bùng | đốp bùng bùng | đốp bùng bùng |
| đốp bùng bùng | đốp bùng bùng | đốp bùng bùng | đốp bùng bùng |