Từ đồng nghĩa với "đôn hậu"
| hiền hậu | thùy mị | nhân hậu | đôn đốc |
| trung hậu | đôn ái | đôn đức | đôn từ |
| đôn nhã | đôn thục | đôn khiết | đôn tình |
| đôn nghĩa | đôn trọng | đôn phúc | đôn thiện |
| đôn hòa | đôn thanh | đôn bình | đôn hòa nhã |
| hiền hậu | thùy mị | nhân hậu | đôn đốc |
| trung hậu | đôn ái | đôn đức | đôn từ |
| đôn nhã | đôn thục | đôn khiết | đôn tình |
| đôn nghĩa | đôn trọng | đôn phúc | đôn thiện |
| đôn hòa | đôn thanh | đôn bình | đôn hòa nhã |