Từ đồng nghĩa với "đông đủ"
| đầy đủ | toàn đủ | đủ | hết |
| trọn vẹn | toàn bộ | tất cả | đông đúc |
| đông người | đông đảo | đông thành viên | đông hội |
| đông đúc | đông vui | đông khách | đông đúc |
| đông tụ | đông hội | đông nhóm | đông đảng |
| đầy đủ | toàn đủ | đủ | hết |
| trọn vẹn | toàn bộ | tất cả | đông đúc |
| đông người | đông đảo | đông thành viên | đông hội |
| đông đúc | đông vui | đông khách | đông đúc |
| đông tụ | đông hội | đông nhóm | đông đảng |