Từ đồng nghĩa với "đông chỉ"
| đông chí | đông solstice | ngày đông | ngày hạ chí |
| ngày ngắn nhất | ngày dài nhất | tiết đông | mùa đông |
| đêm đông | ngày đông chí | ngày giữa mùa đông | ngày lễ đông |
| đông phân | đông nhật | đông phong | đông bắc |
| đông nam | đông tây | đông bắc á | đông nam á |