Từ đồng nghĩa với "đùa giỡn"
| đùa | giỡn | chơi | vui đùa |
| nô đùa | trêu chọc | chọc ghẹo | đùa nghịch |
| đùa cợt | đùa vui | tán dóc | hài hước |
| vui vẻ | nhí nhảnh | làm trò | đùa giỡn nhau |
| đùa vui vẻ | đùa giỡn trẻ con | đùa giỡn bạn bè | đùa giỡn gia đình |
| đùa | giỡn | chơi | vui đùa |
| nô đùa | trêu chọc | chọc ghẹo | đùa nghịch |
| đùa cợt | đùa vui | tán dóc | hài hước |
| vui vẻ | nhí nhảnh | làm trò | đùa giỡn nhau |
| đùa vui vẻ | đùa giỡn trẻ con | đùa giỡn bạn bè | đùa giỡn gia đình |