Từ đồng nghĩa với "đùa với lửa"
| chơi với lửa | mạo hiểm | liều lĩnh | thử thách |
| đánh cược | đùa giỡn | chọc ghẹo | đùa cợt |
| chơi đùa | thử nghiệm | không cẩn thận | đùa nghịch |
| chơi bời | đùa vui | đùa dỡn | chơi khăm |
| chơi xỏ | đùa giỡn với nguy hiểm | đùa với số phận | đùa với rủi ro |