Từ đồng nghĩa với "đú đởn"
| tán tỉnh | trêu chọc | đùa giỡn | chọc ghẹo |
| nịnh nọt | mời gọi | tán gẫu | đùa cợt |
| chơi đùa | làm quen | thả thính | đùa vui |
| hẹn hò | gợi cảm | tán tỉnh nhau | đùa nghịch |
| chơi khăm | đùa bỡn | đùa cợt nhau | đùa giỡn nhau |
| tán tỉnh | trêu chọc | đùa giỡn | chọc ghẹo |
| nịnh nọt | mời gọi | tán gẫu | đùa cợt |
| chơi đùa | làm quen | thả thính | đùa vui |
| hẹn hò | gợi cảm | tán tỉnh nhau | đùa nghịch |
| chơi khăm | đùa bỡn | đùa cợt nhau | đùa giỡn nhau |