Từ đồng nghĩa với "đúmỡ"
| rưới mỡ | đổ mỡ | bôi mỡ | phết mỡ |
| trải mỡ | xoa mỡ | thoa mỡ | nhúng mỡ |
| tưới mỡ | đánh mỡ | cho mỡ | điểm mỡ |
| làm mỡ | chấm mỡ | dùng mỡ | khuấy mỡ |
| trộn mỡ | pha mỡ | đun mỡ | nấu mỡ |
| rưới mỡ | đổ mỡ | bôi mỡ | phết mỡ |
| trải mỡ | xoa mỡ | thoa mỡ | nhúng mỡ |
| tưới mỡ | đánh mỡ | cho mỡ | điểm mỡ |
| làm mỡ | chấm mỡ | dùng mỡ | khuấy mỡ |
| trộn mỡ | pha mỡ | đun mỡ | nấu mỡ |