Từ đồng nghĩa với "đúng"
| chính xác | đúng đắn | phải | thực tế |
| công bằng | nghiêm chỉnh | đứng đắn | hợp pháp |
| thích hợp | sửa chữa đúng | đính chính | cải chính |
| hiệu chỉnh | chỉnh tề | điều chỉnh | sửa |
| chấn chỉnh | phù hợp | đúng lối | có lý |
| chính xác | đúng đắn | phải | thực tế |
| công bằng | nghiêm chỉnh | đứng đắn | hợp pháp |
| thích hợp | sửa chữa đúng | đính chính | cải chính |
| hiệu chỉnh | chỉnh tề | điều chỉnh | sửa |
| chấn chỉnh | phù hợp | đúng lối | có lý |