Từ đồng nghĩa với "đúng đỉnh"
| thong thả | đủng đỉnh | chậm rãi | từ tốn |
| nhàn nhã | thảnh thơi | ung dung | bình thản |
| vô tư | không vội | dạo chơi | điềm tĩnh |
| nhẹ nhàng | lừ đừ | chậm chạp | khoan thai |
| thong dong | lững thững | đi chậm | đi dạo |
| thong thả | đủng đỉnh | chậm rãi | từ tốn |
| nhàn nhã | thảnh thơi | ung dung | bình thản |
| vô tư | không vội | dạo chơi | điềm tĩnh |
| nhẹ nhàng | lừ đừ | chậm chạp | khoan thai |
| thong dong | lững thững | đi chậm | đi dạo |