Từ đồng nghĩa với "đăng đài"
| đăng đàn | lên đài | diễn thuyết | lên võ đài |
| làm lễ | trình bày | thuyết trình | phát biểu |
| công bố | trình diễn | thuyết giảng | tổ chức lễ |
| đọc diễn văn | lên sân khấu | thuyết phục | truyền đạt |
| giao lưu | trình bày ý kiến | thảo luận | lên diễn đàn |
| đăng đàn | lên đài | diễn thuyết | lên võ đài |
| làm lễ | trình bày | thuyết trình | phát biểu |
| công bố | trình diễn | thuyết giảng | tổ chức lễ |
| đọc diễn văn | lên sân khấu | thuyết phục | truyền đạt |
| giao lưu | trình bày ý kiến | thảo luận | lên diễn đàn |