Từ đồng nghĩa với "đăng khoa"
| đỗ | thi đỗ | trúng tuyển | đạt |
| đạt yêu cầu | được nhận | được công nhận | được cấp |
| được xét | được chấp nhận | được thông qua | được ghi danh |
| được tuyển | được vào | được phép | được công bố |
| được xác nhận | được thừa nhận | được ghi nhận | được cấp bằng |