Từ đồng nghĩa với "đũ đa đú đốn"
| lôi thôi | lộn xộn | bừa bộn | lếch thếch |
| lôi thôi lếch thếch | khó coi | kém duyên | tùy tiện |
| vô tổ chức | hỗn độn | khó nhìn | khó chịu |
| khó coi | tùy hứng | vô kỷ luật | vô trật tự |
| không gọn gàng | không ngăn nắp | không chỉnh tề | không quy củ |
| lôi thôi | lộn xộn | bừa bộn | lếch thếch |
| lôi thôi lếch thếch | khó coi | kém duyên | tùy tiện |
| vô tổ chức | hỗn độn | khó nhìn | khó chịu |
| khó coi | tùy hứng | vô kỷ luật | vô trật tự |
| không gọn gàng | không ngăn nắp | không chỉnh tề | không quy củ |