Từ đồng nghĩa với "đơm"
| lờ | bẫy | đồ đan | cái đơm |
| lưới | cái lờ | bẫy cá | đón bắt |
| đón đánh | đơm cá | đơm chim | đơm hoa |
| đơm trái | đơm lá | đặt bẫy | phục sẵn |
| chuẩn bị | lừa bắt | đồ nghề | công cụ |
| lờ | bẫy | đồ đan | cái đơm |
| lưới | cái lờ | bẫy cá | đón bắt |
| đón đánh | đơm cá | đơm chim | đơm hoa |
| đơm trái | đơm lá | đặt bẫy | phục sẵn |
| chuẩn bị | lừa bắt | đồ nghề | công cụ |