Từ đồng nghĩa với "đơn thức"
| đơn thức | biểu thức | đại số | hằng số |
| biến số | số hạng | phép nhân | phép luỹ thừa |
| đơn giản | đơn độc | đơn thương | độc mã |
| đơn điệu | đơn lẻ | đơn vị | đơn nhất |
| đơn giản hóa | đơn phương | đơn thuần | đơn côi |
| đơn thức | biểu thức | đại số | hằng số |
| biến số | số hạng | phép nhân | phép luỹ thừa |
| đơn giản | đơn độc | đơn thương | độc mã |
| đơn điệu | đơn lẻ | đơn vị | đơn nhất |
| đơn giản hóa | đơn phương | đơn thuần | đơn côi |