Từ đồng nghĩa với "đơn trị"
| đơn trị | đơn nghĩa | đơn nhất | đơn giản |
| đơn lẻ | độc nhất | độc quyền | đơn độc |
| đơn thuần | đơn thể | đơn phương | đơn sắc |
| đơn lập | đơn vị | đơn điệu | đơn côi |
| đơn độc lập | đơn giản hóa | đơn hình | đơn tướng |
| đơn trị | đơn nghĩa | đơn nhất | đơn giản |
| đơn lẻ | độc nhất | độc quyền | đơn độc |
| đơn thuần | đơn thể | đơn phương | đơn sắc |
| đơn lập | đơn vị | đơn điệu | đơn côi |
| đơn độc lập | đơn giản hóa | đơn hình | đơn tướng |