Từ đồng nghĩa với "đơnv"
| đơn vị | thành phần | bộ phận | mảnh |
| phần | yếu tố | đo lường | cơ sở |
| tổ chức | đơn vị hành chính | đơn vị sản phẩm | đơn vị quân đội |
| đơn vị chức năng | đơn vị kinh tế | đơn vị giáo dục | đơn vị đo |
| đơn vị tính | đơn vị phân tích | đơn vị quản lý | đơn vị điều hành |