Từ đồng nghĩa với "đương qui"
| đương quy | nhân sâm | bạch truật | cam thảo |
| đương quy trắng | đương quy đỏ | thục địa | hà thủ ô |
| ngải cứu | sâm cau | bạch linh | địa hoàng |
| hương phụ | mạch môn | tỳ giải | sinh địa |
| thạch hộc | bạch chỉ | huyền sâm | địa liền |
| đương quy | nhân sâm | bạch truật | cam thảo |
| đương quy trắng | đương quy đỏ | thục địa | hà thủ ô |
| ngải cứu | sâm cau | bạch linh | địa hoàng |
| hương phụ | mạch môn | tỳ giải | sinh địa |
| thạch hộc | bạch chỉ | huyền sâm | địa liền |