Từ đồng nghĩa với "đương thì"
| trẻ trung | thanh xuân | tràn đầy sức sống | đầy sức sống |
| tươi trẻ | gái trẻ | thanh niên | năng động |
| xinh đẹp | đang độ tuổi | đang thì | đang tuổi |
| trẻ đẹp | hấp dẫn | nhiệt huyết | tươi tắn |
| khỏe mạnh | mới lớn | đang nở | đang phát triển |
| trẻ trung | thanh xuân | tràn đầy sức sống | đầy sức sống |
| tươi trẻ | gái trẻ | thanh niên | năng động |
| xinh đẹp | đang độ tuổi | đang thì | đang tuổi |
| trẻ đẹp | hấp dẫn | nhiệt huyết | tươi tắn |
| khỏe mạnh | mới lớn | đang nở | đang phát triển |