Từ đồng nghĩa với "đương triểu"
| triều đại | triều vua | thời kỳ | thời đại |
| vương triều | triều nguyễn | triều đình | triều đại phong kiến |
| thời phong kiến | thời vua | triều chính | triều cống |
| triều mến | triều cường | triều phục | triều lệ |
| triều tôn | triều thịnh | triều bái | triều cương |