Từ đồng nghĩa với "đường đất"
| đường đi | lối đi | đường mòn | đường bộ |
| đường xá | đường đi nước bước | đường đi khó khăn | đường lối |
| đường hướng | đường đi lại | đường đi bộ | đường tắt |
| đường lớn | đường nhỏ | đường chính | đường phụ |
| đường rừng | đường quê | đường xa | đường dài |
| đường đi | lối đi | đường mòn | đường bộ |
| đường xá | đường đi nước bước | đường đi khó khăn | đường lối |
| đường hướng | đường đi lại | đường đi bộ | đường tắt |
| đường lớn | đường nhỏ | đường chính | đường phụ |
| đường rừng | đường quê | đường xa | đường dài |