Từ đồng nghĩa với "đường lối chung"
| chính sách | chiến lược | phương hướng | đường lối |
| nguyên tắc | hướng dẫn | mục tiêu | kế hoạch |
| định hướng | chương trình | tầm nhìn | quan điểm |
| sáng kiến | đường hướng | cương lĩnh | lập trường |
| đề án | hệ thống | mô hình | đường đi |
| chính sách | chiến lược | phương hướng | đường lối |
| nguyên tắc | hướng dẫn | mục tiêu | kế hoạch |
| định hướng | chương trình | tầm nhìn | quan điểm |
| sáng kiến | đường hướng | cương lĩnh | lập trường |
| đề án | hệ thống | mô hình | đường đi |