Từ đồng nghĩa với "đường sinh"
| đường thẳng | đường tròn | đường cong | đường vẽ |
| đường nét | đường đi | đường chuyển động | đường hình |
| đường tạo hình | đường biên | đường giới hạn | đường trục |
| đường dẫn | đường phác | đường hình học | đường tọa độ |
| đường cắt | đường chéo | đường thẳng đứng | đường nằm ngang |