Từ đồng nghĩa với "đưỡn"
| thẳng | cứng | đứng | đứng thẳng |
| cứng đờ | đứng vững | cứng cáp | vững chãi |
| đứng yên | khúc gỗ | cứng nhắc | đứng im |
| thẳng tắp | cứng rắn | đứng sừng sững | vững vàng |
| đứng thẳng tắp | cứng như đá | đứng vững vàng | đứng như trời trồng |
| thẳng | cứng | đứng | đứng thẳng |
| cứng đờ | đứng vững | cứng cáp | vững chãi |
| đứng yên | khúc gỗ | cứng nhắc | đứng im |
| thẳng tắp | cứng rắn | đứng sừng sững | vững vàng |
| đứng thẳng tắp | cứng như đá | đứng vững vàng | đứng như trời trồng |