Từ đồng nghĩa với "đưa cay"
| nhắm | kết hợp | ăn kèm | món nhắm |
| món ăn | thức ăn | đồ nhắm | đưa rượu |
| uống kèm | thưởng thức | đi kèm | món khai vị |
| món phụ | đồ ăn | đồ uống | món ăn nhẹ |
| món ăn vặt | đồ nhậu | đồ uống có cồn | thức uống |
| nhắm | kết hợp | ăn kèm | món nhắm |
| món ăn | thức ăn | đồ nhắm | đưa rượu |
| uống kèm | thưởng thức | đi kèm | món khai vị |
| món phụ | đồ ăn | đồ uống | món ăn nhẹ |
| món ăn vặt | đồ nhậu | đồ uống có cồn | thức uống |