Từ đồng nghĩa với "đưa tình"
| liếc mắt đưa tình | liếc tình | gút mắt | nháy mắt |
| mỉm cười | thả thính | tán tỉnh | đùa giỡn |
| chọc ghẹo | hẹn hò | gợi tình | mời gọi |
| tỏ tình | trêu chọc | đưa đẩy | thả lỏng |
| điệu đà | lả lơi | khêu gợi | dí dỏm |
| liếc mắt đưa tình | liếc tình | gút mắt | nháy mắt |
| mỉm cười | thả thính | tán tỉnh | đùa giỡn |
| chọc ghẹo | hẹn hò | gợi tình | mời gọi |
| tỏ tình | trêu chọc | đưa đẩy | thả lỏng |
| điệu đà | lả lơi | khêu gợi | dí dỏm |