Từ đồng nghĩa với "đạ dịp"
| dạ vâng | dạ | vâng | đồng ý |
| thừa nhận | chấp nhận | tán thành | hứa |
| cam kết | đáp ứng | trả lời | phản hồi |
| đồng tình | tán đồng | nhất trí | khẳng định |
| xác nhận | thừa nhận | đáp lại | hứa hẹn |
| dạ vâng | dạ | vâng | đồng ý |
| thừa nhận | chấp nhận | tán thành | hứa |
| cam kết | đáp ứng | trả lời | phản hồi |
| đồng tình | tán đồng | nhất trí | khẳng định |
| xác nhận | thừa nhận | đáp lại | hứa hẹn |