Từ đồng nghĩa với "đạ lí hương"
| đạ hương | hương liệu | hương thơm | hương vị |
| hương sắc | hương hoa | hương trầm | hương ngọc lan |
| hương nhài | hương bưởi | hương sen | hương chanh |
| hương quế | hương gỗ | hương cam | hương dừa |
| hương bạc hà | hương sả | hương thảo | hương bồ kết |
| đạ hương | hương liệu | hương thơm | hương vị |
| hương sắc | hương hoa | hương trầm | hương ngọc lan |
| hương nhài | hương bưởi | hương sen | hương chanh |
| hương quế | hương gỗ | hương cam | hương dừa |
| hương bạc hà | hương sả | hương thảo | hương bồ kết |