Từ đồng nghĩa với "đại đảm"
| đại đỏm | đại ngoa | khoác lác | nổ |
| phóng đại | vô lý | hư cấu | bịa đặt |
| làm quá | khoác lác | nói phét | nói dối |
| làm màu | chém gió | tự phụ | kiêu ngạo |
| tự mãn | vênh váo | hợm hĩnh | tự đắc |
| đại đỏm | đại ngoa | khoác lác | nổ |
| phóng đại | vô lý | hư cấu | bịa đặt |
| làm quá | khoác lác | nói phét | nói dối |
| làm màu | chém gió | tự phụ | kiêu ngạo |
| tự mãn | vênh váo | hợm hĩnh | tự đắc |