Từ đồng nghĩa với "đại đồng"
| đại đồng | hòa bình | bình đẳng | tự do |
| hạnh phúc | thống nhất | đoàn kết | hợp nhất |
| công bằng | đồng nhất | không phân biệt | đồng lòng |
| đồng thuận | hòa hợp | tương đồng | cộng đồng |
| đại đoàn kết | đại đồng nhất | đại hòa | đại hợp |
| đại đồng | hòa bình | bình đẳng | tự do |
| hạnh phúc | thống nhất | đoàn kết | hợp nhất |
| công bằng | đồng nhất | không phân biệt | đồng lòng |
| đồng thuận | hòa hợp | tương đồng | cộng đồng |
| đại đoàn kết | đại đồng nhất | đại hòa | đại hợp |