Từ đồng nghĩa với "đại ca"
| anh cả | trưởng nhóm | thủ lĩnh | đàn anh |
| bậc tiền bối | người dẫn dắt | người đứng đầu | đại nhân |
| sư phụ | người anh em | đại trưởng | người bảo vệ |
| người chỉ huy | người lãnh đạo | đại diện | người thầy |
| người bạn lớn | người có uy tín | người có ảnh hưởng | người tôn kính |