Từ đồng nghĩa với "đại huynh"
| anh cả | trưởng nam | trưởng bối | đại ca |
| anh trai | bậc trưởng | người anh | đàn anh |
| bậc đàn anh | người lớn | người có tuổi | người tôn kính |
| bậc thầy | người dẫn dắt | người chỉ huy | người lãnh đạo |
| người đứng đầu | người có uy tín | người có kinh nghiệm | người có quyền |