Từ đồng nghĩa với "đại tự"
| đại tự | chữ lớn | chữ cỡ lớn | chữ to |
| chữ viết lớn | chữ Hán lớn | hoành phi | câu đối |
| chữ khắc lớn | chữ trang trí | chữ nghệ thuật | chữ cổ |
| chữ thư pháp | chữ biểu ngữ | chữ quảng cáo | chữ in lớn |
| chữ nổi | chữ đậm | chữ cách điệu | chữ tôn vinh |
| đại tự | chữ lớn | chữ cỡ lớn | chữ to |
| chữ viết lớn | chữ Hán lớn | hoành phi | câu đối |
| chữ khắc lớn | chữ trang trí | chữ nghệ thuật | chữ cổ |
| chữ thư pháp | chữ biểu ngữ | chữ quảng cáo | chữ in lớn |
| chữ nổi | chữ đậm | chữ cách điệu | chữ tôn vinh |