Từ đồng nghĩa với "đại thừa"
| Phật giáo | Bồ tát | Tôn giáo | Đạo Phật |
| Thiền | Từ bi | Giác ngộ | Chánh pháp |
| Phổ độ | Tín ngưỡng | Học thuyết | Pháp môn |
| Đại bi | Đại trí | Đại nguyện | Tâm linh |
| Giáo lý | Phật tính | Chân lý | Đại đạo |
| Phật giáo | Bồ tát | Tôn giáo | Đạo Phật |
| Thiền | Từ bi | Giác ngộ | Chánh pháp |
| Phổ độ | Tín ngưỡng | Học thuyết | Pháp môn |
| Đại bi | Đại trí | Đại nguyện | Tâm linh |
| Giáo lý | Phật tính | Chân lý | Đại đạo |