Từ đồng nghĩa với "đạn dumdum"
| đạn nổ | đạn xuyên | đạn phá | đạn bắn |
| đạn vỡ | đạn gây thương tích | đạn sát thương | đạn tán |
| đạn bắn tỉa | đạn bắn gần | đạn bắn xa | đạn hủy diệt |
| đạn tấn công | đạn chiến đấu | đạn tự động | đạn quân sự |
| đạn hạng nặng | đạn hạng nhẹ | đạn đặc biệt | đạn tầm xa |