Từ đồng nghĩa với "đạo cụ"
| đạo cụ | đồ dùng | vật dụng | đồ trang trí |
| đạo cụ sân khấu | đồ biểu diễn | vật trang trí | đồ nghề |
| đồ diễn | phụ kiện | đồ phụ trợ | vật liệu |
| đồ họa | đồ tạo hình | đồ thiết kế | đồ nghệ thuật |
| đồ biểu cảm | đồ hỗ trợ | đồ trình diễn | đồ trang sức |
| đạo cụ | đồ dùng | vật dụng | đồ trang trí |
| đạo cụ sân khấu | đồ biểu diễn | vật trang trí | đồ nghề |
| đồ diễn | phụ kiện | đồ phụ trợ | vật liệu |
| đồ họa | đồ tạo hình | đồ thiết kế | đồ nghệ thuật |
| đồ biểu cảm | đồ hỗ trợ | đồ trình diễn | đồ trang sức |