Từ đồng nghĩa với "đạt"
| đạt được | giành được | thu được | kiếm được |
| mua được | nhặt được | thu thập | đạt thành |
| đạt mục tiêu | đạt tiêu chuẩn | đạt yêu cầu | đạt kết quả |
| đạt thành tựu | đạt chỉ tiêu | đạt điểm | đạt lợi |
| đạt lợi ích | đạt thỏa thuận | đạt thỏa mãn | đạt sự đồng thuận |