Từ đồng nghĩa với "đảm đang"
| đảm đương | khéo léo | tài năng | tháo vát |
| linh hoạt | chăm chỉ | siêng năng | năng động |
| tỉ mỉ | cẩn thận | chuyên nghiệp | đảm nhiệm |
| giỏi giang | xuất sắc | thông minh | sáng tạo |
| điềm đạm | đảm bảo | đảm trách | đảm bảo công việc |
| đảm đương | khéo léo | tài năng | tháo vát |
| linh hoạt | chăm chỉ | siêng năng | năng động |
| tỉ mỉ | cẩn thận | chuyên nghiệp | đảm nhiệm |
| giỏi giang | xuất sắc | thông minh | sáng tạo |
| điềm đạm | đảm bảo | đảm trách | đảm bảo công việc |