Từ đồng nghĩa với "đất liền"
| lục địa | đất | vùng đất | đất đai |
| đất nước | địa phương | khu vực | xứ |
| quốc gia | mặt đất | bất động sản | đất nông nghiệp |
| sơn hà | giang sơn | vùng lãnh thổ | khu vực đất liền |
| đất liền ven biển | đất liền nội địa | vùng đất liền | đất đai nông nghiệp |