Từ đồng nghĩa với "đấu xáo"
| hội chợ | chợ phiên | chợ tết | chợ quê |
| hội hè | lễ hội | chợ đêm | chợ nông sản |
| chợ thủ công | hội trại | hội thảo | hội ngộ |
| chợ búa | chợ trời | chợ tạm | hội diễn |
| hội đồng | hội tụ | hội chợ xuân | hội chợ thương mại |
| hội chợ | chợ phiên | chợ tết | chợ quê |
| hội hè | lễ hội | chợ đêm | chợ nông sản |
| chợ thủ công | hội trại | hội thảo | hội ngộ |
| chợ búa | chợ trời | chợ tạm | hội diễn |
| hội đồng | hội tụ | hội chợ xuân | hội chợ thương mại |