Từ đồng nghĩa với "đầu sông ngọn nguồn"
| hẻo lánh | hoang vu | xa xôi | heo hút |
| thâm sơn cùng cốc | nơi tận cùng | nơi xa | nơi vắng vẻ |
| nơi hẻo lánh | nơi hoang dã | nơi bí ẩn | nơi tĩnh mịch |
| nơi thanh vắng | nơi vắng bóng người | nơi không người | nơi xa xăm |
| nơi khuất nẻo | nơi hẻo lánh | nơi vắng vẻ | nơi tách biệt |