Từ đồng nghĩa với "đẫn đờ"
| đở đẫn | mơ màng | lơ đãng | hồn nhiên |
| ngơ ngác | thẫn thờ | trống rỗng | không tỉnh táo |
| không chú ý | bối rối | mất tập trung | lạc lõng |
| khó hiểu | mờ mịt | tê liệt | điên đảo |
| khó xử | mất phương hướng | vô hồn | hẫng hụt |
| đở đẫn | mơ màng | lơ đãng | hồn nhiên |
| ngơ ngác | thẫn thờ | trống rỗng | không tỉnh táo |
| không chú ý | bối rối | mất tập trung | lạc lõng |
| khó hiểu | mờ mịt | tê liệt | điên đảo |
| khó xử | mất phương hướng | vô hồn | hẫng hụt |