Từ đồng nghĩa với "đậm"
| thẫm | sậm | sặm | đen như mực |
| tối như mực | đen tối | tối đen | tối mò |
| nồng | đậm đà | đậm đặc | đậm màu |
| đậm nét | đậm tình | đậm chất | đậm đà hương vị |
| đậm đà sắc thái | đậm đà cảm xúc | đậm đà văn hóa | đậm đà bản sắc |
| đậm đà ý nghĩa |
| thẫm | sậm | sặm | đen như mực |
| tối như mực | đen tối | tối đen | tối mò |
| nồng | đậm đà | đậm đặc | đậm màu |
| đậm nét | đậm tình | đậm chất | đậm đà hương vị |
| đậm đà sắc thái | đậm đà cảm xúc | đậm đà văn hóa | đậm đà bản sắc |
| đậm đà ý nghĩa |